sơ giản

Học thuật
Thân thiện
sơ giản

Một sơ đồ sơ giản minh họa cấu trúc của một ngôi nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sơ lược đơn giản: "Sơ giản" dùng để mô tả một cái đó chỉ trình bày những nét chính, cốt yếu nhất một cách ngắn gọn, không đi vào chi tiết phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây chỉ một bản kế hoạch sơ giản, chúng ta sẽ bổ sung chi tiết sau. (Đây chỉ một bản kế hoạch sơ lược đơn giản, chúng ta sẽ bổ sung chi tiết sau.)
    • Anh ấy đưa ra một lời giải thích sơ giản về nguyên lý hoạt động của máy. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích ngắn gọn đơn giản về nguyên lý hoạt động của máy.)
    • Bài báo cáo sơ giản này giúp người đọc nắm được ý chính. (Bài báo cáo sơ lược đơn giản này giúp người đọc nắm được ý chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sơ giản hóa": Làm cho một vấn đề phức tạp trở nên đơn giản dễ hiểu hơn bằng cách chỉ giữ lại những yếu tố cơ bản nhất.
    • Để dạy cho trẻ em, giáo viên thường phải sơ giản hóa các khái niệm khoa học. (Để dạy cho trẻ em, giáo viên thường phải làm cho các khái niệm khoa học trở nên đơn giản hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơ lược (tính từ): Trình bày những điểm chính, cốt yếu, không đầy đủ chi tiết.

    • Phần giới thiệu sơ lược về tác giả. (Phần giới thiệu ngắn gọn về tác giả.)
  • Đơn giản (tính từ): Không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.

    • Một phương pháp giải quyết vấn đề rất đơn giản. (Một phương pháp giải quyết vấn đề rất dễ hiểu.)
  • Vắn tắt (tính từ): Ngắn gọn, ít lời.

    • Hãy tóm tắt vấn đề một cách vắn tắt. (Hãy tóm tắt vấn đề một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tóm tắt: Trình bày ngắn gọn nội dung chính.
  • Khái quát: Trình bày những nét chung, cơ bản nhất.
  • Ngắn gọn: Dùng ít lời vẫn đủ ý.
Từ trái nghĩa
  • Chi tiết: đầy đủ các phần, các mặt nhỏ.
  • Tỉ mỉ: Rất cẩn thận, kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ.
  • Phức tạp: Gồm nhiều yếu tố rắc rối, khó hiểu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sơ giản" ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "sơ lược", "tóm tắt" hoặc "đơn giản" hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật, báo cáo, hoặc các văn bản hành chính để chỉ một phiên bản trình bày ban đầu, chưa đầy đủ.
sơ giản

Một sơ đồ sơ giản minh họa cấu trúc của một ngôi nhà.

  1. Sơ lược đơn giản.